Từ vựng tiếng Trung
āng

Nghĩa tiếng Việt

dơ bẩn

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骯 có bộ 骨 (cốt, xương) và phần biểu âm. Nghĩa: dơ bẩn, thường dùng trong 骯髒 (ảng tạng, dơ bẩn). Cấu tạo chi tiết theo Wiktionary: {{Han etym}} không phân tích thêm.

Hán-Việt: ảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ảng": nhớ 骯髒 (ảng tạng) — "ảng" này là cái ảnh bẩn thỉu, dơ dáy, tệ hại nhất.

Gương Hán-Việt

ảng — xuất hiện trong 骯髒 (ảng tạng, dơ bẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 骯 giúp hiểu hợp từ 骯髒 (dơ bẩn) rất phổ biến trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骯 chỉ sự dơ bẩn, hôi hám. Thường xuất hiện trong hợp từ 骯髒 (āng zāng, dơ bẩn, bẩn thỉu). Bộ 骨 (cốt, xương) trong chữ này chỉ hình thể, không trực tiếp liên quan đến nghĩa xương. Wiktionary không cung cấp phân tích tự hình. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骯髒的环境影响健康。āngzāng de huánjìng yǐngxiǎng jiànkāng. thanh 1

    Môi trường dơ bẩn ảnh hưởng đến sức khỏe.

  • 他的衣服很骯髒。tā de yīfú hěn āngzāng. thanh 1

    Quần áo anh ấy rất dơ bẩn.

  • 请保持环境整洁,不要搞得骯髒。qǐng bǎochí huánjìng zhěngjié, búyào gǎo de āngzāng. thanh 3

    Hãy giữ môi trường sạch sẽ, đừng làm dơ bẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骯 (phồn thể) và 肮 (giản thể), cùng nghĩa dơ bẩn trong 骯髒/肮脏

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.