Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huī

Nghĩa tiếng Việt

đẹp; áo tế của hoàng hậu

Âm Hán Việt

huy

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

袆 = 衣 (Y, biểu nghĩa: y phục) + 韋 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 衣 chỉ đây là loại áo lễ phục, phần 韋 cho biết âm đọc huī. Chữ có từ giáp cốt văn — là áo lễ của hoàng hậu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ trang phục tế lễ của hoàng hậu hoặc tính từ chỉ sự tốt đẹp.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": Áo (衣) đẹp như da thuộc quý (韋) — 袆 là áo lễ dành riêng cho hoàng hậu, biểu tượng uy nghi cung đình. Có hình giáp cốt văn.

Gương Hán-Việt

huy — ít dùng trong tiếng Việt, xuất hiện trong sử sách về cung đình Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 袆 giúp đọc sử liệu về trang phục nghi lễ hoàng tộc Trung Hoa cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袆 oracle 1
Giáp cốt văn
袆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (dạng chuẩn 褘), 袆 là chữ hình thanh: 衣 (biểu nghĩa, y phục) kết hợp với 韋 (biểu âm). Chỉ loại áo lễ của hoàng hậu, thêu hình đuôi phượng. Có hình giáp cốt văn và tiểu triện — chứng tỏ chữ rất cổ, liên quan trang phục cung đình từ thời sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袆是皇后穿的禮服。Huī shì huánghòu chuān de lǐfú. thanh 1

    袆 là lễ phục dành cho hoàng hậu.

  • 袆衣上繡有鳳凰圖案。Huīyī shàng xiù yǒu fènghuáng tú'àn. thanh 1

    Áo 袆 thêu hình phượng hoàng.

  • 古代禮制規定了袆的穿著場合。Gǔdài lǐzhì guīdìngle huī de chuānzhe chǎnghé. thanh 3

    Lễ chế cổ đại quy định khi nào mặc áo 袆.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褘 là dạng chuẩn của 袆, cùng nghĩa áo hoàng hậu

  • đọc gần giống (yī), cùng trường nghĩa đẹp quý

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.