Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tốt đẹp

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祎 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần/lễ nghi) + 韋 (Vi, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 示 liên quan đến thần linh và điều tốt đẹp thiêng liêng, 韋 cho âm yī. Nghĩa là tốt đẹp, xuất sắc.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y" (tốt đẹp): 示 (thần/thiêng liêng) + 韋 (âm) — điều tốt đẹp được thần linh ban phước, xuất sắc hiếm có. Hay dùng đặt tên người.

Gương Hán-Việt

y trong "y nhiên" (祎然) — tốt đẹp, xuất sắc (ít dùng)

Mở khoá kiến thức

Biết 祎 giúp đọc hiểu tên người trong văn học cổ điển và lịch sử Trung Hoa (như Gia Cát Chiêm, tên thật Gia Cát Phẩm Huệ Tư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 祎 (dạng giản của 禕) = 示 (thần/lễ nghi, biểu nghĩa) + 韋 (da thuộc, biểu âm). Nghĩa là tốt đẹp, xuất sắc, hiếm có. Thường dùng làm tên người, đặc biệt là tên phụ nữ trong văn hóa Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祎是一个寓意美好的名字。Yī shì yīgè yùyì měihǎo de míngzì. thanh 1

    祎 là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp.

  • 她的名字叫李祎,寓意出众。Tā de míngzì jiào Lǐ Yī, yùyì chūzhòng. thanh 1

    Tên cô ấy là Lý Y, mang hàm ý xuất sắc nổi bật.

  • 古人常以祎字表达美好祝愿。Gǔrén cháng yǐ yī zì biǎodá měihǎo zhùyuàn. thanh 3

    Người xưa thường dùng chữ 祎 để biểu đạt lời chúc tốt đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 祎, cùng nghĩa

  • cùng bộ 示 và dùng đặt tên; 祺 nghĩa may mắn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.