Nghĩa tiếng Việt
đào tạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訓 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/diễn đạt) + 川 (Xuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 gợi dạy dỗ bằng lời; 川 cho âm xùn. Ý nghĩa: truyền đạt bài học như dòng nước chảy.
Hán-Việt: huấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huấn": lời (言) chảy như dòng sông (川) — huấn luyện là truyền kiến thức liên tục không ngừng.
Gương Hán-Việt
huấn trong "huấn luyện" (train), "giáo huấn" (dạy bảo)
Mở khoá kiến thức
Biết 訓 mở khoá: 訓練 (huấn luyện), 教訓 (giáo huấn, bài học), 訓誡 (khuyên răn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 訓 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) kết hợp với 川 (xuyên, biểu âm). Mang nghĩa truyền đạt bài giảng — "giảng dạy một điều gì đó".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 教訓是人生最寶貴的財富。
Bài học là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.
- 教練每天訓練球員。
Huấn luyện viên tập luyện cầu thủ mỗi ngày.
- 父親對我們進行了嚴格的訓誡。
Cha đã nghiêm khắc khuyên bảo chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.