Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bến nước

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浒 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước/bến sông) + 許 (Hứa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ liên quan đến nước, còn 許 cho âm hǔ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hứa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hứa": nước (水 — thủy) hứa hẹn bến đỗ — 浒 là bến nước, nơi các anh hùng Lương Sơn hội tụ trong Thủy Hử.

Gương Hán-Việt

hứa trong 水浒 (thủy hứa — bến nước, tên tác phẩm cổ điển)

Mở khoá kiến thức

Biết 浒 mở khoá tên tác phẩm kinh điển 水浒传 (Thủy Hử Truyện — 108 anh hùng Lương Sơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 浒 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'nước', còn 許 (hứa) biểu âm. Nghĩa là bến nước, bờ sông. Nổi tiếng nhờ tên tác phẩm 《水浒传》(Thủy hử truyện — Truyện Thủy Hử) của Thi Nại Am.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 《水浒传》是中国四大名著之一。《Shuǐhǔ Zhuàn》shì Zhōngguó sì dà míngzhù zhī yī. thanh 3

    Thủy Hử Truyện là một trong Tứ Đại Danh Tác của Trung Quốc.

  • 水浒英雄在梁山聚义。Shuǐhǔ yīngxióng zài Liángshān jù yì. thanh 3

    Các anh hùng Thủy Hử tụ nghĩa ở Lương Sơn.

  • 浒是指水边的地方。Hǔ shì zhǐ shuǐ biān de dìfāng. thanh 3

    浒 chỉ nơi ở cạnh sông nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 水, hình dạng tương tự, nhưng 沪 chỉ thành phố Thượng Hải

  • là phần biểu âm của 浒, hình dạng gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.