Nghĩa tiếng Việt
诩
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詯 gồm 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 回 (Hồi, biểu âm, đọc gần huì); chữ hình thanh. Nghĩa cụ thể không rõ trong nguồn hiện đại.
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": lời nói (言) "hồi" về — có thể là lời nói quay vòng, không rõ ý.
Gương Hán-Việt
hối — ít dùng độc lập; liên quan nhóm 言 (ngôn ngữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 詯 giúp nhận ra nhóm chữ 言 chỉ các sắc thái lời nói trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm Middle/Old Chinese nhưng không phân tích nghĩa hay glyph. Bộ 言 xác nhận liên quan đến lời nói. Chữ cực hiếm, chưa có nguồn học thuật về nghĩa gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詯字仅见于古代字书。
Chữ 詯 chỉ thấy trong từ điển cổ đại.
- 詯义至今未能确定。
Nghĩa của 詯 đến nay vẫn chưa xác định được.
- 学者将詯归入言部罕用字。
Học giả xếp 詯 vào nhóm chữ hiếm bộ Ngôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.