Nghĩa tiếng Việt
loá mắt, chói mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晃 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng); chữ hội ý. Ánh nắng mặt trời 日 rực rỡ như ánh quang 光 — gợi hình ảnh chói sáng, lóe sáng. Chữ này cũng dùng theo nghĩa lắc lư, rung chuyển (晃动, 摇晃) do ánh sáng lóe chớp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huǎng/chói
- /huàng/lung lay
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoảng": mặt trời 日 chiếu QUANG 光 — HOẢNG (chói lóa), ánh đèn LOÁNG qua nháy mắt.
Gương Hán-Việt
"hoảng" trong: hoảng loạn (ánh sáng lóe làm hoảng), nhất hoảng (一晃, thoáng qua)
Mở khoá kiến thức
Biết 晃 (hoảng) mở khoá: 摇晃 (lắc lư, lãng đãng), 一晃 (thoáng qua), 晃动 (rung chuyển) — nhóm từ về chuyển động và ánh sáng chớp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết cho 晃. Chữ gồm 日 (mặt trời) + 光 (ánh sáng) — hội ý: ánh sáng mặt trời chói lọi. Ý nghĩa gốc: sáng chói, lóe sáng. Ý nghĩa phái sinh: lắc lư, rung chuyển (hình ảnh ánh sáng lóe chớp, vật thể không ổn định). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小船在波浪中摇晃。
Chiếc thuyền nhỏ lắc lư trên sóng.
- 一晃就过去了三年。
Thoáng cái đã ba năm trôi qua.
- 强烈的阳光晃得他睁不开眼睛。
Ánh nắng chói chang làm anh ấy không mở được mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.