Từ vựng tiếng Trung
huǎng

Nghĩa tiếng Việt

loá mắt, chói mắt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晃 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng); chữ hội ý. Ánh nắng mặt trời 日 rực rỡ như ánh quang 光 — gợi hình ảnh chói sáng, lóe sáng. Chữ này cũng dùng theo nghĩa lắc lư, rung chuyển (晃动, 摇晃) do ánh sáng lóe chớp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huǎng/chói
  • /huàng/lung lay

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoảng": mặt trời 日 chiếu QUANG 光 — HOẢNG (chói lóa), ánh đèn LOÁNG qua nháy mắt.

Gương Hán-Việt

"hoảng" trong: hoảng loạn (ánh sáng lóe làm hoảng), nhất hoảng (一晃, thoáng qua)

Mở khoá kiến thức

Biết 晃 (hoảng) mở khoá: 摇晃 (lắc lư, lãng đãng), 一晃 (thoáng qua), 晃动 (rung chuyển) — nhóm từ về chuyển động và ánh sáng chớp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晃 bigseal 1
Đại triện
晃 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết cho 晃. Chữ gồm 日 (mặt trời) + 光 (ánh sáng) — hội ý: ánh sáng mặt trời chói lọi. Ý nghĩa gốc: sáng chói, lóe sáng. Ý nghĩa phái sinh: lắc lư, rung chuyển (hình ảnh ánh sáng lóe chớp, vật thể không ổn định). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小船在波浪中摇晃。xiǎo chuán zài bōlàng zhōng yáohuàng. thanh 3

    Chiếc thuyền nhỏ lắc lư trên sóng.

  • 一晃就过去了三年。yī huàng jiù guòqù le sān nián. thanh 1

    Thoáng cái đã ba năm trôi qua.

  • 强烈的阳光晃得他睁不开眼睛。qiángliè de yángguāng huǎng de tā zhēng bu kāi yǎnjing. thanh 2

    Ánh nắng chói chang làm anh ấy không mở được mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 光 (quang) là thành phần của 晃, đứng độc lập nghĩa là ánh sáng, trống rỗng

  • cùng âm huāng, 慌 (hoảng) nghĩa là hoảng loạn, bối rối — cùng hv hoảng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.