Từ vựng tiếng Trung
huā

Nghĩa tiếng Việt

ầm ĩ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哗 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 华 (Hoa, biểu âm); dạng giản thể của 嘩 (hoặc 譁). Bộ 口 chỉ âm thanh ồn ào phát ra, 华 (hoa) cho âm huā/huá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": miệng (口) hoa (华) lên huyên náo — 哗 là âm thanh ầm ĩ; 喧哗 là tiếng ồn ào náo nhiệt; 哗然 là cả đám nhôn nhao.

Gương Hán-Việt

Hoa xuất hiện trong 哗变 (hoa biến – binh biến), 喧哗 (huyên hoa – ồn ào), 哗然 (hoa nhiên – náo loạn).

Mở khoá kiến thức

Biết 哗 mở khoá: 喧哗 (ồn ào náo nhiệt), 哗变 (binh biến), 哗然 (náo loạn), 哗众取宠 (làm trò để lấy lòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哗 seal 1
Tiểu triện

Chữ 哗 là dạng giản thể của 嘩 (phồn thể, cũng viết 譁). Chữ gốc theo Wiktionary tra ngược lên 嘩: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh ồn ào, bộ 華 (hoa) biểu âm. Nghĩa là ồn ào, huyên náo; cũng dùng trong 哗变 (binh biến – lính nổi loạn ồn ào). Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请不要在图书馆喧哗。Qǐng bùyào zài túshūguǎn xuānhuá. thanh 3

    Xin đừng gây ồn ào trong thư viện.

  • 这个消息一出,舆论哗然。Zhège xiāoxi yī chū, yúlùn huárán. thanh 4

    Tin này vừa ra, dư luận xôn xao.

  • 军队发生了哗变,将领措手不及。Jūnduì fāshēng le huábiàn, jiànglǐng cuòshǒubùjí. thanh 1

    Quân đội nổi loạn, chỉ huy không kịp ứng phó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huā và âm Hán-Việt hoa, 花 (bộ 艹) nghĩa là hoa

  • 华 là thành phần biểu âm của 哗, cùng âm Hán-Việt hoa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.