Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đám đông phản ứng ồn ào với tin tức hoặc sự kiện.
Câu ví dụ
- 消息传出后哗然
Tin tức được lan truyền gây xôn xao
- 公众对此哗然
Công chúng xôn xao về chuyện này
- 这个决定让人哗然
Quyết định này khiến người ta xôn xao
- 四座哗然
Cả nơi xôn xao
Kết hợp thường gặp
- 举座哗然
cả nơi xôn xao
- 舆论哗然
dư luận xôn xao
- 一片哗然
cả một sự xôn xao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.