Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau chủ ngữ chỉ dư luận hoặc công chúng để tả trạng thái xôn xao phản đối
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoa nhiên
Từng chữ
- 哗hoaầm ĩ
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đám đông phản ứng ồn ào với tin tức hoặc sự kiện.
Câu ví dụ
- 消息传出后哗然
Tin tức được lan truyền gây xôn xao
- 公众对此哗然
Công chúng xôn xao về chuyện này
- 这个决定让人哗然
Quyết định này khiến người ta xôn xao
- 四座哗然
Cả nơi xôn xao
Kết hợp thường gặp
- 举座哗然
cả nơi xôn xao
- 舆论哗然
dư luận xôn xao
- 一片哗然
cả một sự xôn xao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.