Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐặc dùng cho nổi loạn trong quân đội hoặc thủy quân; khác với 政变 (chính biến — đảo chính chính trị).
Câu ví dụ
- 士兵发动了哗变
Binh lính phát động binh biến
- 船员们策划哗变
Thủy thủ đoàn âm mưu nổi loạn
- 历史上有很多哗变事件
Trong lịch sử có rất nhiều sự kiện binh biến
- 哗变被镇压了
Cuộc binh biến đã bị đàn áp
Kết hợp thường gặp
- 发动哗变
phát động binh biến
- 军队哗变
quân đội nổi loạn
- 镇压哗变
đàn áp binh biến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.