Từ vựng tiếng Trung
huá*biàn

Nghĩa tiếng Việt

Hoa-biến — binh biến, nổi loạn (thường của binh lính hoặc thủy thủ chống lại chỉ huy). Mang sắc thái đột ngột và hỗn loạn.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đặc dùng cho nổi loạn trong quân đội hoặc thủy quân; khác với 政变 (chính biến — đảo chính chính trị).

Câu ví dụ

  • 士兵发动了哗变Shìbīng fādòng le huábiàn thanh 4

    Binh lính phát động binh biến

  • 船员们策划哗变Chuányuánmen cèhuà huábiàn thanh 2

    Thủy thủ đoàn âm mưu nổi loạn

  • 历史上有很多哗变事件Lìshǐ shàng yǒu hěn duō huábiàn shìjiàn thanh 4

    Trong lịch sử có rất nhiều sự kiện binh biến

  • 哗变被镇压了Huábiàn bèi zhènyā le thanh 2

    Cuộc binh biến đã bị đàn áp

Kết hợp thường gặp

  • 发动哗变fādòng huábiàn thanh 1

    phát động binh biến

  • 军队哗变jūnduì huábiàn thanh 1

    quân đội nổi loạn

  • 镇压哗变zhènyā huábiàn thanh 4

    đàn áp binh biến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.