Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân chỉ hành động nổi loạn của tập thể binh lính chống lại cấp trên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa biến
Từng chữ
- 哗hoaầm ĩ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐặc dùng cho nổi loạn trong quân đội hoặc thủy quân; khác với 政变 (chính biến — đảo chính chính trị).
Câu ví dụ
- 士兵发动了哗变
Binh lính phát động binh biến
- 船员们策划哗变
Thủy thủ đoàn âm mưu nổi loạn
- 历史上有很多哗变事件
Trong lịch sử có rất nhiều sự kiện binh biến
- 哗变被镇压了
Cuộc binh biến đã bị đàn áp
Kết hợp thường gặp
- 发动哗变
phát động binh biến
- 军队哗变
quân đội nổi loạn
- 镇压哗变
đàn áp binh biến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.