Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, đánh nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阋 là chữ hình thanh (psc): bộ 鬥 (Đấu, biểu nghĩa: đánh nhau) + 兒 (Nhi, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic — vừa hình thanh vừa có thể đọc là hội ý. Chữ chỉ cãi vã, xô xát giữa anh em.
Hán-Việt: hích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hích": bộ Đấu (鬥 chiến đấu) + Nhi (兒 đứa trẻ) — 阋 là cãi nhau, anh em trong nhà tranh giành lẫn nhau.
Gương Hán-Việt
阋 nổi tiếng trong thành ngữ 兄弟阋于墙,外御其侮 — anh em dù bất hòa trong nhà vẫn đoàn kết chống ngoại xâm.
Mở khoá kiến thức
Biết 阋 giúp hiểu thành ngữ 兄弟阋于墙 và đọc kinh điển về đạo huynh đệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阋 (hích) là chữ hình thanh/hội ý theo Wiktionary: {{Han compound|鬥|兒|ls=psc|ls2=ic|c1=s|c2=p}} — bộ Đấu (鬥, tranh đấu) biểu nghĩa + 兒 biểu âm. Nghĩa là cãi nhau, đánh nhau, đặc biệt giữa anh em trong nhà. Nổi tiếng qua thành ngữ 兄弟阋于墙 (huynh đệ hích vu tường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兄弟阋于墙,外御其侮。
Anh em dù cãi nhau trong nhà, vẫn cùng chống ngoại xâm bên ngoài.
- 他们两兄弟为遗产而阋墙。
Hai anh em tranh giành di sản với nhau.
- 阋墙是一种常见的家庭矛盾。
Mâu thuẫn anh em trong nhà là loại xung đột gia đình phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.