Nghĩa tiếng Việt
đánh nhau, hai người vật lộn
Âm Hán Việt
đẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鬥
- Số nét
- 10 nét
鬥 vẽ hai người đối mặt, tóc dựng ngược, tay giơ lên vật nhau. Chữ giản thể gộp nó vào 斗 (đẩu, cái đấu đong) nên ngày nay 战斗 (chiến đấu) viết bằng 斗; dạng 鬥 chỉ còn gặp trong sách phồn thể.
Loại từ & cách dùng
Động từ chỉ việc đánh nhau; trong chữ giản thể, 鬥 được gộp vào 斗 nên dạng này chỉ còn gặp trong văn bản phồn thể.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: đẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đấu": hai người tóc dựng ngược đứng đối mặt giơ tay vật nhau - giản thể rút gọn cả cảnh ấy thành 斗.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬥 giúp đọc bản phồn thể: 鬧 (náo, ồn ào) - giản thể viết là 闹, và nhận ra 斗 trong 战斗 (chiến đấu) vốn là chữ này.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.