Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khe hở, khoảng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隙 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, tường — gợi ý khe trong tường) + 𡭴 (biểu âm: gồm 小 Tiểu + 日 Nhật + 小 Tiểu); chữ hình thanh. Bộ Phụ chỉ tường đất có khe hở, 𡭴 cho âm khích/xì.

Hán-Việt: khích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khích": trong tường gò (阝) có ánh sáng nhỏ (小日小) lọt qua — "khích" là khe hở nhỏ, như "khích lệ" (kích thích qua khe hở), hay "mâu khích" (mâu thuẫn).

Gương Hán-Việt

"khích" trong "không khích" (khoảng hở), "mâu khích" (矛隙 = mâu thuẫn bất hoà); 空隙 (không khích = khoảng trống)

Mở khoá kiến thức

Biết 隙 (khích) mở khoá: 空隙 (không khích — khoảng trống), 间隙 (gián khích — khoảng cách), 嫌隙 (hiềm khích — mối bất hoà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 隙 ghép 阜 (⻖ — gò, tường — biểu nghĩa) với 𡭴 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Chữ diễn đạt ý tưởng về lỗ hổng hay khe hở trong tường. Nghĩa gốc là khe hở, rãnh nhỏ. Từ đó mở rộng sang nghĩa khoảng trống (空隙), mối bất hoà (嫌隙 — sự bất đồng), và cơ hội (乘隙 — nhân cơ hội).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墙上有一道小隙缝。Qiáng shàng yǒu yī dào xiǎo xìfèng. thanh 2

    Trên tường có một khe nhỏ.

  • 要利用空隙时间学习。Yào lìyòng kòngxì shíjiān xuéxí. thanh 4

    Cần tận dụng thời gian rảnh để học.

  • 两国之间存在嫌隙。Liǎng guó zhī jiān cúnzài xiánxì. thanh 3

    Giữa hai nước tồn tại mối hiềm khích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ phụ 阝, nghĩa là ranh giới, giao tiếp; dễ nhầm về mặt chức năng

  • cùng Hán-Việt "khích", là dạng chữ cổ/hiếm gặp của 隙

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.