Từ vựng tiếng Trung
hǎn

Nghĩa tiếng Việt

dòm ngó

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阚 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 门/門 (môn, cửa) có thể gợi ý nhìn qua cửa. Có nghĩa: nhìn xuống từ trên cao, tiếng gầm thét, hoặc dùng làm họ người.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hám" (nhìn xuống từ cao, gầm thét): bộ 门 (cửa) — nhìn qua cửa xuống bên dưới, hoặc tiếng gầm thét như hổ.

Gương Hán-Việt

阚姓 (họ Hám) = họ Hám trong danh sách họ Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 阚 nhận diện họ người (阚) trong danh sách họ Trung Quốc và trong sử sách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 阚. Chữ thuộc bộ 门 (cửa), có nghĩa: (1) nhìn xuống từ trên cao (khảm ngó); (2) tiếng gầm thét như hổ (dùng trong tên người); (3) họ Hám (阚). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他姓阚,名字少见。tā xìng hǎn, míngzì shǎo jiàn. thanh 1

    Anh ấy họ Hám, cái họ hiếm gặp.

  • 阚泽是三国时期的人物。Hǎn Zé shì Sānguó shíqī de rénwù. thanh 3

    Hám Trạch là nhân vật thời Tam Quốc.

  • 猛虎阚然而至。měng hǔ kànrán ér zhì. thanh 3

    Con hổ dữ gầm thét mà đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, nghĩa đọc xét — dễ nhầm bộ thủ

  • cùng đọc hǎn, nghĩa la hét — dễ nhầm âm và nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.