Nghĩa tiếng Việt
dòm ngó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阚 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 门/門 (môn, cửa) có thể gợi ý nhìn qua cửa. Có nghĩa: nhìn xuống từ trên cao, tiếng gầm thét, hoặc dùng làm họ người.
Hán-Việt: hám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hám" (nhìn xuống từ cao, gầm thét): bộ 门 (cửa) — nhìn qua cửa xuống bên dưới, hoặc tiếng gầm thét như hổ.
Gương Hán-Việt
阚姓 (họ Hám) = họ Hám trong danh sách họ Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 阚 nhận diện họ người (阚) trong danh sách họ Trung Quốc và trong sử sách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 阚. Chữ thuộc bộ 门 (cửa), có nghĩa: (1) nhìn xuống từ trên cao (khảm ngó); (2) tiếng gầm thét như hổ (dùng trong tên người); (3) họ Hám (阚). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓阚,名字少见。
Anh ấy họ Hám, cái họ hiếm gặp.
- 阚泽是三国时期的人物。
Hám Trạch là nhân vật thời Tam Quốc.
- 猛虎阚然而至。
Con hổ dữ gầm thét mà đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.