Nghĩa tiếng Việt
má
Âm Hán Việt
giáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 12 nét
颊 (phồn thể 頰) = 夹 (Giáp, biểu âm) + 页/頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ hiệt 页 chỉ phần đầu/mặt người; 夹 (giáp) cho âm đọc jiá. Hình ảnh hai má kẹp hai bên mặt.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ bộ phận trên khuôn mặt, thường kết hợp với các tính từ miêu tả.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": mặt (页) bị kẹp (夹) hai bên — 颊 là má, phần hai bên khuôn mặt.
Gương Hán-Việt
Giáp trong "lưỡng giáp" (hai má), "giáp xa" (xương hàm má).
Mở khoá kiến thức
Biết 颊 (giáp) mở khóa: 脸颊 (má mặt), 双颊 (hai má), 颊骨 (xương gò má).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颊 (phồn thể 頰) là chữ hình thanh: 頁 (hiệt, phần đầu) biểu nghĩa, 夾 (giáp) biểu âm. Nghĩa là má — phần hai bên mặt người. 夹 (kẹp) có thể gợi hình ảnh hai má kẹp hai bên miệng. Chữ giản thể 颊 đơn giản hóa 頁 thành 页. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的脸颊红得像苹果。
Má cô đỏ như trái táo.
- 小孩的双颊圆鼓鼓的,可爱极了。
Đôi má của đứa trẻ căng phồng tròn trịa, đáng yêu lắm.
- 泪水顺着她的颊边流下。
Nước mắt chảy dọc theo má cô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.