Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

vặn, xoắn; treo cổ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绞 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/tơ) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch 纟 chỉ dây sợi; 交 (giao) cho âm đọc jiǎo, đồng thời gợi hình ảnh các sợi chéo nhau/bện vào nhau.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": sợi (纟) bện giao nhau (交) — 绞 là xoắn chặt, thắt cổ, đau thắt ruột gan.

Gương Hán-Việt

Giảo trong "giảo hình" (绞刑 — tử hình bằng treo cổ), "giảo sách" (xiết/vặn dây).

Mở khoá kiến thức

Biết 绞 (giảo) mở khóa: 绞刑 (tử hình bằng cổ), 绞痛 (đau thắt), 绞肉 (xay thịt), 绞尽脑汁 (vắt óc suy nghĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绞 seal 1
Tiểu triện
绞 liushutong 1
Lục thư thông

绞 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi/tơ) biểu nghĩa, 交 (giao) biểu âm. Nghĩa gốc là bện sợi, vặn xoắn dây; mở rộng sang thắt cổ (绞刑 — tử hình bằng treo cổ), siết chặt, đau thắt lòng. Hình ảnh các sợi chéo nhau bện lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他绞尽脑汁也想不出解决方法。Tā jiǎojìn nǎozhī yě xiǎng bù chū jiějué fāngfǎ. thanh 1

    Anh ta vắt óc cũng không nghĩ ra cách giải quyết.

  • 胃绞痛让她痛苦不堪。Wèi jiǎotòng ràng tā tòngkǔ bùkān. thanh 4

    Đau thắt dạ dày khiến cô ấy đau khổ không chịu được.

  • 绞刑是古代常用的死刑方式。Jiǎoxíng shì gǔdài chángyòng de sǐxíng fāngshì. thanh 3

    Tử hình bằng treo cổ là hình thức xử tử phổ biến thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt giảo, 搅 (bộ 扌) nghĩa khuấy/quậy, khác bộ thủ

  • 交 là thành phần biểu âm của 绞, đơn độc nghĩa giao nhau/giao tiếp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.