Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

nhảy

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躍 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 翟 (biểu âm, không có Hán-Việt thông dụng); chữ hình thanh. Phần 足 cho biết đây là hành động của chân, phần 翟 cho âm đọc gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dược": 足 (chân) + 翟 (âm) — đôi chân dùng dược lực nhảy vọt lên cao như rồng gặp nước.

Gương Hán-Việt

dược trong 躍進 (nhảy vọt tiến lên), 飛躍 (phi dược), 活躍 (hoạt dược — năng động)

Mở khoá kiến thức

Biết 躍 mở khoá nhóm từ 跳躍, 飛躍, 活躍, 躍進 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躍 bigseal 1
Đại triện

躍 là chữ hình thanh: 足 (túc, biểu nghĩa chân) + 翟 (biểu âm). Chỉ hành động nhảy vọt, bước đại. Dạng đại triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一躍而起,跳過了欄架。tā yī yuè ér qǐ, tiàoguò le lán jià. thanh 1

    Anh ấy nhảy vọt lên, vượt qua rào chắn.

  • 科技飛躍發展,改變了生活。kējì fēi yuè fāzhǎn, gǎibiàn le shēnghuó. thanh 1

    Khoa học kỹ thuật phát triển phi dược, thay đổi cuộc sống.

  • 她在舞台上活躍地表演。tā zài wǔtái shàng huóyuè de biǎoyǎn. thanh 1

    Cô ấy biểu diễn năng động (活躍) trên sân khấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 躍, cùng nghĩa nhảy vọt

  • cùng âm yuè, cùng bộ 足

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.