Nghĩa tiếng Việt
hơn, càng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愈 = 俞 (Du, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/tâm). Chữ hình thanh: 俞 cho âm, 心 cho nghĩa chỉ trạng thái bình phục trong lòng. lsCodes không có psc/ic rõ ràng nên có thể là cả hai yếu tố góp nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yù/được chữa khỏi
- /yù/càng ngày càng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũ": tâm (心) an định khi thuốc (俞) phát huy — bệnh lành dần, mọi thứ càng ngày càng tốt hơn.
Gương Hán-Việt
"dũ" trong "lành dần" — tiếng Việt dùng "愈合" (dũ hợp) nghĩa lành lại vết thương.
Mở khoá kiến thức
Biết 愈 mở khoá: 愈来愈 (ngày càng), 愈合 (lành lại), 治愈 (chữa khỏi), 痊愈 (bình phục hoàn toàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 愈 là chữ hình thanh: 俞 (Du) cho âm, 心 (Tâm) cho nghĩa. Chữ ban đầu mang nghĩa "lành bệnh, phục hồi"; sau mở rộng sang "hơn, càng ngày càng". Dạng 癒 dùng riêng cho nghĩa chữa lành. Cả hai đọc là yù trong hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的病情愈来愈好了。
Tình trạng bệnh của anh ấy ngày càng tốt hơn.
- 伤口已经愈合了。
Vết thương đã lành rồi.
- 他愈走愈快。
Anh ấy đi càng lúc càng nhanh.
- 这种病很难治愈。
Loại bệnh này rất khó chữa khỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.