Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherĐồng nghĩa với 越来越 nhưng 愈来愈 mang phong cách truyền thống, trang trọng hơn một chút; cả hai đều phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Câu ví dụ
- 天气愈来愈冷,记得多穿衣服。
Thời tiết ngày càng lạnh, nhớ mặc thêm áo.
- 他的中文水平愈来愈好。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn.
- 城市里的交通问题愈来愈严重。
Vấn đề giao thông trong thành phố ngày càng nghiêm trọng.
- 她发现学习汉字愈来愈有趣。
Cô ấy thấy học chữ Hán ngày càng thú vị hơn.
Kết hợp thường gặp
- 愈来愈好
ngày càng tốt hơn
- 愈来愈多
ngày càng nhiều hơn
- 愈来愈严重
ngày càng nghiêm trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.