Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho vết thương, bệnh lý, hoặc cảm xúc trị lành.
Câu ví dụ
- 伤口正在愈合
Vết thương đang lành lại
- 伤口愈合得很快
Vết thương lành rất nhanh
- 完全愈合
Lành hoàn toàn
- 伤口需要时间愈合
Vết thương cần thời gian lành
Kết hợp thường gặp
- 伤口愈合
vết thương lành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.