Nghĩa tiếng Việt
phải, vâng (lời đáp lại)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俞 trong giáp cốt và kim văn gồm 凡 (phàn, cái mâm) và hình dạng nguyên thủy của 鈴 (linh, cái chuông) — gợi âm thanh đồng thuận. Chữ hội ý: không dùng công thức hình thanh thông thường. Chữ hiện đại 亼+月+刂 là dạng biến thể sau này.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": 俞 (du) — âm vang của tiếng chuông 鈴 đáp lại lời, như một lời vâng thuận.
Gương Hán-Việt
俞 trong 俞允 (du duẫn — phê chuẩn, chấp thuận)
Mở khoá kiến thức
Biết 俞 (du) giúp nhận ra 榆 (du — cây du) và 愉 (du — vui vẻ) cùng họ âm du.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo nghiên cứu của Zhang (2021), 俞 trong giáp cốt và kim văn gồm 凡 (phàn, cái mâm) và hình nguyên thủy của 鈴 (linh, chuông nhỏ) — có thể tượng trưng cho âm thanh đồng ý, tán thành. Chữ không liên quan đến 前 hay 刖 dù hình dạng hiện đại tương tự. Nghĩa gốc: đồng ý, vâng lời; về sau dùng làm họ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝俞允了大臣的请求。
Hoàng đế phê chuẩn yêu cầu của triều thần.
- 俞是个常见的姓氏。
Họ Dũ/Du là họ phổ biến.
- 他俞然同意了。
Ông ấy vui vẻ đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.