Từ vựng tiếng Trung
dōng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng trống đánh tùng tùng

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冬 trong giáp cốt có cách giải thích chưa thống nhất: một thuyết xem là 'râu cua' phía trên — vốn là 鼉 (cá sấu) hay 螽 (côn trùng). Tự dạng hiện đại = 夂 (đi chậm) + ⺀ (hai chấm như giọt băng) — biểu thị mùa cuối năm, giá lạnh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dōng/mùa đông

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đông' nghĩa là 'mùa đông'. Nhớ: 夂 (đi chậm — năm sắp hết) ở trên, ⺀ (hai giọt băng) ở dưới — năm sắp kết thúc, băng giá rơi xuống, đó là 'mùa đông'.

Gương Hán-Việt

Chữ 冬 (Đông) cực kỳ quen: 'mùa đông', 'đông chí', 'đông tàn', 'đông hạ', 'lập đông'. Đừng nhầm 'đông' (mùa) với 'đông' (hướng) — chữ Hán khác nhau.

Mở khoá kiến thức

Nắm 冬 mở khoá nhóm từ về mùa đông: 冬天, 冬季, 春夏秋冬, 冬至, 入冬.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冬 oracle 1
Giáp cốt văn
冬 bronze 1冬 bronze 2
Kim văn
冬 silk 1
Bạch thư
冬 seal 1
Tiểu triện
冬 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, nguồn gốc 冬 chưa rõ. Một giả thuyết xem nét phía trên của chữ giáp cốt là 'râu' của 鼉 (đà — cá sấu) hoặc 螽 (côn trùng/châu chấu). Sau, trong tiểu triện, phần dưới được viết thành 仌/冫 (băng), chỉ rõ ý 'mùa đông, băng giá'. Tự dạng hiện đại giữ 夂 trên + ⺀ dưới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天很冷。dōngtiān hěn lěng. thanh 1

    Mùa đông rất lạnh.

  • 我喜欢冬天的雪。wǒ xǐhuan dōngtiān de xuě. thanh 3

    Tôi thích tuyết mùa đông.

  • 今年的冬季很短。jīnnián de dōngjì hěn duǎn. thanh 1

    Mùa đông năm nay rất ngắn.

  • 春夏秋冬,我都喜欢。chūn xià qiū dōng, wǒ dōu xǐhuan. thanh 1

    Xuân hạ thu đông, tôi đều thích.

  • 冬天的早上很黑。dōngtiān de zǎoshang hěn hēi. thanh 1

    Buổi sáng mùa đông rất tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 东 (đông - hướng đông) đồng âm và đồng Hán-Việt với 冬, cực dễ nhầm nghĩa

  • 冻 (đông - đông lạnh) đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 夂 (tri) là phần trên của 冬, dễ nhầm khi viết thiếu hai chấm dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.