Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
僮 = 亻 (biểu nghĩa: người) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ đây là con người, phần 童 cho âm đọc tóng và gợi nghĩa (trẻ con làm tiểu đồng, hầu nhỏ).
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": người (亻) trẻ (童) hầu hạ — đồng là đứa trẻ phục vụ, tiểu đồng trong nhà quý tộc.
Gương Hán-Việt
"đồng" trong 僮仆 (đồng bộc — tiểu đồng, người hầu nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 僮 (đồng) mở khoá 僮仆 (tiểu đồng), 书僮 (đứa hầu trông nom sách vở), 僮僕 (đám đầy tớ nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 僮 là chữ hình thanh gồm 人/亻 (biểu nghĩa: người) và 童 (biểu âm). Nghĩa: đứa trẻ hầu hạ, tiểu đồng — người phục vụ trẻ tuổi. Khác với 童 (đồng) là trẻ em nói chung, 僮 nhấn mạnh vai trò phục vụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他雇了一个书僮陪他读书。
Anh ấy thuê một tiểu đồng đi kèm đọc sách.
- 古代书僮负责研墨和整理文房。
Tiểu đồng thời xưa phụ trách mài mực và sắp xếp bàn học.
- 僮仆们忙里忙外,准备宴席。
Đám người hầu bận rộn chuẩn bị tiệc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.