Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

僮 = 亻 (biểu nghĩa: người) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ đây là con người, phần 童 cho âm đọc tóng và gợi nghĩa (trẻ con làm tiểu đồng, hầu nhỏ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": người (亻) trẻ (童) hầu hạ — đồng là đứa trẻ phục vụ, tiểu đồng trong nhà quý tộc.

Gương Hán-Việt

"đồng" trong 僮仆 (đồng bộc — tiểu đồng, người hầu nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 僮 (đồng) mở khoá 僮仆 (tiểu đồng), 书僮 (đứa hầu trông nom sách vở), 僮僕 (đám đầy tớ nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僮 silk 1
Bạch thư
僮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 僮 là chữ hình thanh gồm 人/亻 (biểu nghĩa: người) và 童 (biểu âm). Nghĩa: đứa trẻ hầu hạ, tiểu đồng — người phục vụ trẻ tuổi. Khác với 童 (đồng) là trẻ em nói chung, 僮 nhấn mạnh vai trò phục vụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他雇了一个书僮陪他读书。tā gù le yī gè shūtóng péi tā dúshū. thanh 1

    Anh ấy thuê một tiểu đồng đi kèm đọc sách.

  • 古代书僮负责研墨和整理文房。gǔdài shūtóng fùzé yánmò hé zhěnglǐ wénfáng. thanh 3

    Tiểu đồng thời xưa phụ trách mài mực và sắp xếp bàn học.

  • 僮仆们忙里忙外,准备宴席。tóngsèmen mánglǐmángwài, zhǔnbèi yànxí. thanh 2

    Đám người hầu bận rộn chuẩn bị tiệc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 童 là âm phù của 僮, cùng âm — 童 là trẻ em nói chung; 僮 nhấn mạnh vai trò tiểu đồng hầu hạ

  • cùng âm tóng, nhưng 胴 là phần thân ngực

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.