Nghĩa tiếng Việt
Đứng đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頂 = 丁 (Đinh, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 xác nhận nghĩa liên quan đến đầu người, đỉnh đầu; 丁 cho âm đọc gần dǐng.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đính": bộ 頁 (đầu) + 丁 (âm) → đỉnh đầu — điểm cao nhất của cơ thể, như đỉnh núi hay tầng thượng.
Gương Hán-Việt
Đính trong đính điểm (頂點 — đỉnh điểm), sơn đính (山頂 — đỉnh núi)
Mở khoá kiến thức
Biết 頂 mở ra: sơn đính (山頂 — đỉnh núi), đính điểm (頂點 — đỉnh điểm), đính lâu (頂樓 — tầng thượng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頂 (dǐng) là chữ hình thanh: bộ 頁 (đầu người) cho nghĩa — đỉnh đầu, chỗ cao nhất; 丁 (đinh) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=p (phonetic: 丁), c2=s (semantic: head). Có đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山頂的風景非常壯觀。
Phong cảnh trên đỉnh núi rất hùng vĩ.
- 他把箱子頂在頭上走路。
Anh ấy đội thùng trên đầu mà đi.
- 這棟樓的頂樓有個空中花園。
Tầng thượng của toà nhà này có một khu vườn trên không.
- 他的成績頂好了,全班第一。
Thành tích của anh ấy tốt nhất, đứng đầu cả lớp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.