Nghĩa tiếng Việt
Côn trùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓚 không có dữ liệu cấu trúc từ nguồn và Wiktionary không có mục. Bộ 艸 (thảo, cỏ/cây) gợi loài thực vật. Xử lý là độc thể. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: điều
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'điêu': bộ Thảo (艸) gợi cây — chứa axit chua (蓚酸 = acid oxalic), như cây rau me chua.
Gương Hán-Việt
'điêu' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
蓚 chủ yếu gặp trong hóa học thực vật: 蓚酸 (acid oxalic).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có mục cho 蓚. Chữ gặp trong từ 蓚酸 (acid oxalic) hoặc chỉ loại cây có chứa oxalate. Chữ tạo muộn, không có hình cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓚酸存在于菠菜中。
Acid oxalic có trong rau bina.
- 蓚酸是一种有机酸。
Acid oxalic là một loại axit hữu cơ.
- 过多摄入蓚酸对身体有害。
Nạp quá nhiều acid oxalic có hại cho sức khỏe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.