Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

Côn trùng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓚 không có dữ liệu cấu trúc từ nguồn và Wiktionary không có mục. Bộ 艸 (thảo, cỏ/cây) gợi loài thực vật. Xử lý là độc thể. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: điều

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'điêu': bộ Thảo (艸) gợi cây — chứa axit chua (蓚酸 = acid oxalic), như cây rau me chua.

Gương Hán-Việt

'điêu' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

蓚 chủ yếu gặp trong hóa học thực vật: 蓚酸 (acid oxalic).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có mục cho 蓚. Chữ gặp trong từ 蓚酸 (acid oxalic) hoặc chỉ loại cây có chứa oxalate. Chữ tạo muộn, không có hình cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓚酸存在于菠菜中。Tiáo suān cúnzài yú bōcài zhōng. thanh 2

    Acid oxalic có trong rau bina.

  • 蓚酸是一种有机酸。Tiáo suān shì yī zhǒng yǒujī suān. thanh 2

    Acid oxalic là một loại axit hữu cơ.

  • 过多摄入蓚酸对身体有害。Guòduō shèrù tiáo suān duì shēntǐ yǒuhài. thanh 4

    Nạp quá nhiều acid oxalic có hại cho sức khỏe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiáo, nghĩa 'dải/điều khoản', phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm tiào, nghĩa 'nhảy'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.