Nghĩa tiếng Việt
ngậm; tha, cắp bằng mồm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 刁 (Điêu, biểu âm). Wiktionary không có glyphOrigin cho chữ này. Cấu trúc phono-semantic hợp lý: 口 chỉ hành động miệng (ngậm), 刁 gợi âm diāo. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diāo/ngậm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu": cái miệng (口) của con chim điêu (刁) đang ngậm chặt mồi — hành động ngậm, tha bằng mõm.
Gương Hán-Việt
"điêu" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 叼 chủ yếu dùng trong văn miêu tả
Mở khoá kiến thức
Biết 叼 giúp mô tả hành động ngậm (chim, thú, người ngậm thuốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 叼 (điêu) gồm bộ 口 (Khẩu — miệng) biểu nghĩa và 刁 (Điêu) biểu âm. Không có glyphOrigin trong Wiktionary — đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa gốc: ngậm trong miệng, cắp bằng mồm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.