Nghĩa tiếng Việt
bền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侄 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 至 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ người, 至 cho âm zhí. Dạng truyền thống là 姪 (bộ 女).
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": người (亻) đến (至) sau — cháu (điệt) là người trong gia đình thế hệ sau bác/cô/chú.
Gương Hán-Việt
"điệt" trong 侄子 (điệt tử — cháu trai), 侄女 (điệt nữ — cháu gái)
Mở khoá kiến thức
Biết 侄 mở khoá từ gia đình: 侄子 (điệt tử, cháu trai), 侄女 (điệt nữ, cháu gái), 外侄 (ngoại điệt, cháu bên ngoại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 侄 là chữ hình thanh: 人 (bộ 亻) biểu nghĩa, 至 biểu âm. Giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện và Lục thư thông đều có dạng ghi nhận. Đây là biến thể của 姪 (bộ 女 — cháu gái), còn 侄 bộ 人 dùng cho cháu trai. Tiếng Hán hiện đại 侄 dùng chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我的侄子今年五岁了。
Cháu trai của tôi năm nay năm tuổi rồi.
- 叔叔很疼爱自己的侄女。
Chú rất thương yêu cháu gái của mình.
- 他把侄子送去学钢琴。
Ông ấy cho cháu trai đi học đàn piano.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.