Nghĩa tiếng Việt
thay phiên, lần lượt; xân lấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迭 = 辶 (Xước — di chuyển, bước đi, biểu nghĩa) + 失 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh. Bước đi (辶) lặp đi lặp lại, thay nhau — gợi nghĩa luân phiên, thay phiên nhau.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": bước chân (辶) thay đổi (失→thất) liên tục — 迭 (điệt) là luân phiên nhau, lần lượt thay đổi.
Gương Hán-Việt
"điệt" xuất hiện trong "điệt đại" (迭代 — thế hệ kế tiếp/lặp đi lặp lại), "giao điệt" (交迭 — thay phiên nhau).
Mở khoá kiến thức
Biết 迭 (điệt) là nắm được 迭代 (điệt đại — lặp đi lặp lại, iteration trong IT), 交迭 (giao điệt — thay phiên), 迭起 (điệt khởi — liên tiếp xảy ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迭 là hình thanh: 辶 (di chuyển, biểu nghĩa) + 失 (thất, biểu âm). Nghĩa là thay phiên nhau, lần lượt; cũng có nghĩa lấn áp, xâm lấn. Hình ảnh người nọ thay người kia bước đi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 软件需要不断迭代更新。
Phần mềm cần liên tục cập nhật qua nhiều vòng lặp.
- 这项工作由三个小组交迭完成。
Công việc này được hoàn thành bởi ba nhóm luân phiên nhau.
- 近年来,意外事故迭起。
Trong những năm gần đây, các vụ tai nạn liên tiếp xảy ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.