Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
máng*bù*dié忙

Nghĩa tiếng Việt

Vội vàng, cuống quýt, không kịp ngơi tay

Âm Hán Việt

mang bất điệt

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường đứng trước động từ khác để miêu tả trạng thái vội vã, cuống quýt thực hiện hành động

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mang bất điệt

Từng chữ

  • 忙mangbận rộn, bề bộn
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 迭điệtthay phiên, lần lượt; xân lấn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他忙不迭地跑了过去。Tā mángbùdié de pǎo le guòqù. thanh 1
  • 听到消息,他忙不迭地赶回了家。Tīng dào xiāoxī, tā mángbùdié de gǎn huí le jiā. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.