Nghĩa tiếng Việt
định yên; tiến cúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奠 là chữ tượng hình phức hợp. Giáp cốt văn vẽ bình rượu (酉) đặt trên chiếu (一). Kim văn thêm hai nét trên bình tượng trưng rượu tràn. Phần dưới (bệ 丌) sau đổi thành 大 do lệ biến. Đây là hội ý: dâng rượu trên bệ trong nghi lễ.
Hán-Việt: điện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điện": bình rượu (酋) đặt lên bệ lớn (大) — nghi thức dâng cúng điện thờ.
Gương Hán-Việt
"điện" trong 奠定 (điện định — thiết lập nền tảng), 祭奠 (tế điện — tưởng niệm)
Mở khoá kiến thức
Biết 奠 mở khoá từ nghi lễ: 奠定 (điện định, đặt nền móng), 祭奠 (tế điện, tưởng niệm), 奠基 (điện cơ, đặt nền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奠 trong giáp cốt văn là tượng hình: bình rượu (酉) đặt trên tấm chiếu (一). Kim văn thêm hai nét trên bình tượng rượu trào ra thành 酋. Phần dưới ban đầu là 丌 (bệ), sau qua lệ biến thành 大. Nghĩa gốc: đặt xuống trong nghi thức, dâng cúng người chết, sau mở rộng thành thiết lập, định vị.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这次会议奠定了合作的基础。
Cuộc họp này đặt nền móng cho sự hợp tác.
- 他们为战士举行了祭奠仪式。
Họ tổ chức lễ tưởng niệm cho các chiến sĩ.
- 改革开放奠定了经济腾飞的基础。
Cải cách mở cửa đã đặt nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.