Nghĩa tiếng Việt
thịt thăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胰 = 月/肉 (bộ nhục, biểu nghĩa: cơ quan cơ thể) + 夷 (Di, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tuyến tụy (cơ quan tiêu hóa).
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": thịt (月/nhục) bằng phẳng (夷/di) — tuyến tụy "di" nằm dẹt sau dạ dày.
Gương Hán-Việt
"Di" trong từ Hán-Việt: 胰腺 (di tuyến — tuyến tụy), 胰岛素 (di đảo tố — insulin).
Mở khoá kiến thức
Biết 胰 (di) nhận ra từ y học 胰腺炎 (viêm tụy), 胰岛素 (insulin), 胰腺癌 (ung thư tụy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胰 là chữ hình thanh: 月/肉 (thịt/cơ quan — biểu nghĩa) kết hợp với 夷 (di — biểu âm). Nghĩa chỉ tuyến tụy (pancreas) và trong phương ngữ Quan Thoại/Khách Gia còn có nghĩa là xà phòng. Wiktionary ghi nhận nhưng không có phân tích glyph origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胰腺是重要的消化腺体。
Tuyến tụy là tuyến tiêu hóa quan trọng.
- 糖尿病患者需要注射胰岛素。
Bệnh nhân tiểu đường cần tiêm insulin.
- 急性胰腺炎非常危险。
Viêm tụy cấp rất nguy hiểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.