Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dì (chị em mẹ); chị em vợ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姨 = 女 (Nữ, phụ nữ, biểu nghĩa) + 夷 (Di, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa chính là 'dì (chị em mẹ)', cũng dùng cho 'chị em vợ'. Bộ Nữ rõ ràng gắn với danh xưng phụ nữ trong gia đình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chị em vợ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di" = dì. Nhớ: 女 (phụ nữ) là người chị em của mẹ — đó là 'di' (dì); 夷 mượn âm.

Gương Hán-Việt

'Di' trong di nương (dì), tiểu di (em dì); chữ Hán cho 'dì' trong từ Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 姨 mở khoá 阿姨 (a di - dì, cô), 姨妈 (di ma - dì), 姨夫 (di phu - chú/dượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 姨 là chữ hình thanh ghép 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) với 夷 (biểu âm). Nghĩa chính: (1) chị em gái của mẹ — 'dì' trong tiếng Việt; (2) chị em vợ — 'em vợ'. Đây là danh xưng phụ nữ trong gia đình, có từ rất sớm trong tiếng Hán cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是我的阿姨。tā shì wǒ de āyí. thanh 1

    Cô ấy là dì của tôi.

  • 我的姨妈住在北京。wǒ de yímā zhù zài Běijīng. thanh 3

    Dì tôi sống ở Bắc Kinh.

  • 阿姨,您好!āyí, nín hǎo! thanh 1

    Chào cô!

  • 我们一起去看姨妈。wǒmen yìqǐ qù kàn yímā. thanh 3

    Chúng ta cùng đi thăm dì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夷 là biểu âm của 姨; cùng phần phải 夷, dễ nhầm về tự dạng

  • cùng bộ 女 và đều chỉ nữ giới trong gia đình ('thẩm' - thím), dễ nhầm khái niệm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.