Nghĩa tiếng Việt
run rẩy; rũ, phủi; tung, hất; dấy lên, phất lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抖 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 斗 (Đẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay lắc/rũ vật, gốc nghĩa 'rung, lắc, rũ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǒu/rung
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đẩu": 扌 (tay) + 斗 (Đẩu) — tay lắc cái đấu cho thóc rơi ra, đúng nghĩa 'rung, run, rũ' trong 抖, 发抖, 颤抖.
Gương Hán-Việt
'đẩu' trong 'lao đẩu' (lao đầu vào — gần nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Nắm 抖 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 抖, 发抖, 颤抖.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抖 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 斗 (Đẩu, biểu âm). Nghĩa gốc 'rung, lắc, rũ bằng tay' (như rũ áo, rũ bụi), mở rộng sang 'run rẩy' (发抖, 颤抖) và nghĩa khẩu ngữ 'phấn chấn, vênh váo' (抖起来 = lên đời).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她冷得直发抖。
Cô ấy lạnh đến run cầm cập.
- 他害怕得颤抖。
Anh ấy sợ đến run rẩy.
- 请抖一抖外套。
Hãy rũ áo khoác một chút.
- 小狗抖掉身上的水。
Chó con rũ nước trên thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.