Nghĩa tiếng Việt
(xem: khoa đẩu 蝌蚪)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚪 có bộ 虫 (trùng, côn trùng/sinh vật nhỏ) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại biểu âm dǒu. Chữ hình thanh. Dùng trong từ 蝌蚪 (nòng nọc). Anchor không có cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: đẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đẩu": con trùng 虫 nhỏ như cái đẩu 斗 — 蝌蚪 là nòng nọc, con nòng nọc chưa mọc chân.
Gương Hán-Việt
蝌蚪 (khoa đẩu) — nòng nọc
Mở khoá kiến thức
Biết 蚪 mở khoá từ 蝌蚪 (khoa đẩu — nòng nọc) và 蝌蚪文 (chữ nòng nọc — chỉ chữ viết cổ khó đọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蚪 là chữ hình thanh với bộ 虫 (sinh vật nhỏ, biểu nghĩa) chỉ ấu trùng dưới nước. Phần âm dǒu. Chỉ dùng trong từ 蝌蚪 (kē dǒu — nòng nọc). Ít gặp độc lập. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 池塘里有很多蝌蚪在游来游去。
Trong ao có nhiều nòng nọc bơi qua bơi lại.
- 蝌蚪长大后变成青蛙或蟾蜍。
Nòng nọc lớn lên biến thành ếch hoặc cóc.
- 古人把难以辨认的古文字称为蝌蚪文。
Người xưa gọi các chữ cổ khó nhận biết là 'chữ nòng nọc'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.