Từ vựng tiếng Trung
dǒu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khoa đẩu 蝌蚪)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚪 có bộ 虫 (trùng, côn trùng/sinh vật nhỏ) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại biểu âm dǒu. Chữ hình thanh. Dùng trong từ 蝌蚪 (nòng nọc). Anchor không có cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: đẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đẩu": con trùng 虫 nhỏ như cái đẩu 斗 — 蝌蚪 là nòng nọc, con nòng nọc chưa mọc chân.

Gương Hán-Việt

蝌蚪 (khoa đẩu) — nòng nọc

Mở khoá kiến thức

Biết 蚪 mở khoá từ 蝌蚪 (khoa đẩu — nòng nọc) và 蝌蚪文 (chữ nòng nọc — chỉ chữ viết cổ khó đọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚪 là chữ hình thanh với bộ 虫 (sinh vật nhỏ, biểu nghĩa) chỉ ấu trùng dưới nước. Phần âm dǒu. Chỉ dùng trong từ 蝌蚪 (kē dǒu — nòng nọc). Ít gặp độc lập. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 池塘里有很多蝌蚪在游来游去。Chítáng lǐ yǒu hěn duō kēdǒu zài yóulái yóuqù. thanh 2

    Trong ao có nhiều nòng nọc bơi qua bơi lại.

  • 蝌蚪长大后变成青蛙或蟾蜍。Kēdǒu zhǎngdà hòu biànchéng qīngwā huò chánchú. thanh 1

    Nòng nọc lớn lên biến thành ếch hoặc cóc.

  • 古人把难以辨认的古文字称为蝌蚪文。Gǔrén bǎ nányǐ biànrèn de gǔwénzì chēng wéi kēdǒu wén. thanh 3

    Người xưa gọi các chữ cổ khó nhận biết là 'chữ nòng nọc'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 蝌蚪, dễ nhầm hai chữ

  • đồng âm dǒu, khác bộ và nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.