Nghĩa tiếng Việt
衡
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謡 là dị thể của 謠 (dao, ca dao/tin đồn), có bộ 言 (ngôn, lời nói). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho dữ liệu hiện tại. Bộ 言 gợi liên quan đến lời nói, hát hò, đồn đại. Chưa có nguồn học thuật xác định ls riêng.
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dao": lời (言/ngôn) bay xa (dao/遙) — ca dao dân gian lan truyền khắp nơi như tin đồn.
Gương Hán-Việt
dao — dùng trong ca dao (歌謠/ca dao), đồng dao (童謠/đồng dao).
Mở khoá kiến thức
Biết 謡 (dao) giúp đọc cổ văn về ca dao dân gian và nhận ra từ 童謠, 歌謠 trong văn bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
謡 là dị thể của 謠 (dao), chữ hình thanh gồm 言 (ngôn, lời nói) + 䍃 hoặc 遙 làm phần biểu âm. Chữ mang nghĩa ca dao dân gian, bài hát không có nhạc cụ, hoặc tin đồn. Dạng chuẩn hiện đại là 谣 (giản thể) / 謠 (phồn thể).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謡為謠之異體字。
謡 là dị thể của chữ 謠 (ca dao).
- 謡字見於古代歌謠集。
Chữ 謡 thấy trong tuyển tập ca dao cổ đại.
- 謡與謠同義,指民間歌謠。
謡 và 謠 cùng nghĩa, chỉ ca dao dân gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.