Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

xa

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遙 thuộc bộ 辵 (xước — đi bộ), chỉ sự di chuyển đến nơi xa. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Seal script và liushutong có trong dữ liệu.

Hán-Việt: diêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu": bộ 辵 (đường xa) — DIÊU vời xa tắp, bước chân chẳng tới.

Gương Hán-Việt

diêu — dùng trong Hán-Việt: 遙遠 (diêu viễn — xa xôi), 遙想 (diêu tưởng — nghĩ đến nơi xa), 遙控 (điều khiển từ xa).

Mở khoá kiến thức

Biết 遙 mở khoá: 遙遠 (xa xôi), 遙控 (điều khiển từ xa), 遙望 (nhìn xa), 逍遙 (tiêu diêu — tự do phóng khoáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遙 seal 1
Triện thư
遙 liushutong 1
Lục thư thông

遙 nghĩa là xa xôi, tận cùng (distant, far away). Thuộc bộ 辵 (đi bộ). Thơ từ 1908 của Trương Chi Động dùng chữ này. Seal script và liushutong có trong dữ liệu. Wiktionary có âm đầy đủ nhưng không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 家鄉遙遠,思念難忘。jiāxiāng yáoyuǎn, sīniàn nán wàng. thanh 1

    Quê nhà xa xôi, nỗi nhớ khó nguôi.

  • 遙控器找不到了。yáokòngqì zhǎo bú dào le. thanh 2

    Điều khiển từ xa không tìm thấy rồi.

  • 站在山頂遙望大海。zhàn zài shāndǐng yáowàng dàhǎi. thanh 4

    Đứng trên đỉnh núi nhìn xa ra biển lớn.

  • 逍遙自在,無憂無慮。xiāoyáo zìzài, wú yōu wú lǜ. thanh 1

    Tiêu diêu tự tại, không lo không nghĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 遙, cùng chữ khác dạng viết

  • cùng âm yáo, dễ nhầm khi viết phồn thể

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.