Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

con ruồi; nhỏ bé

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝇 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 黾 (Mãnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ đây là loài côn trùng, 黾 cho âm yíng. Phồn thể: 蠅.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dăng": côn trùng (虫) kêu vo ve như ếch (黾) — con dăng (ruồi), loài vật ồn ào khó chịu.

Gương Hán-Việt

dăng trong 苍蝇 (thương dăng — con ruồi xanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝇 mở khoá: 苍蝇 (con ruồi), 蝇头小利 (lợi ích nhỏ nhoi như đầu ruồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝇 seal 1
seal
蝇 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 蝇 (phồn thể: 蠅) là chữ hình thanh (形聲): 虫 (trùng — côn trùng) biểu nghĩa, 黽 biểu âm. Nghĩa duy nhất: con ruồi. Xuất hiện từ trung cổ tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厨房里有很多苍蝇。Chúfáng lǐ yǒu hěnduō cāngyíng. thanh 2

    Trong bếp có rất nhiều ruồi.

  • 不要为蝇头小利争吵。Bùyào wèi yíngtóu xiǎolì zhēngchǎo. thanh 4

    Đừng cãi nhau vì lợi ích nhỏ nhoi.

  • 苍蝇拍是消灭苍蝇的工具。Cāngyíng pāi shì xiāomiè cāngyíng de gōngjù. thanh 1

    Vợt ruồi là dụng cụ diệt ruồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều liên quan đến ruồi (ấu trùng)

  • cùng âm yíng, khác bộ hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.