Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

bay

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠅 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 黽 (Mãnh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 虫 cho biết đây là loài côn trùng, phần 黽 cung cấp âm đọc yíng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhặng": con ruồi 蠅 = 虫 (trùng, côn trùng) + 黽 (mãnh) — con sâu bọ (trùng) vo ve nhặng nhạo không ngừng, đúng như tiếng Việt "nhặng" = ruồi nhặng.

Gương Hán-Việt

Nhặng trong "ruồi nhặng" — cả hai từ tiếng Việt đều dùng cho con ruồi/nhặng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠅 mở khoá thành ngữ "蠅頭小利" (lợi nhỏ như đầu ruồi) và nhóm từ về côn trùng gây hại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠅 seal 1
Tiểu triện
蠅 liushutong 1蠅 liushutong 2蠅 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận: 蠅 là chữ hình thanh, gồm 虫 (biểu nghĩa: côn trùng) + 黽 (biểu âm). Chỉ loài ruồi. Có hình tiểu triện và lục thư thông từ nguồn hanziyuan. Ruồi (蠅) gắn với các tục ngữ về vật nhỏ làm phiền như "蠅頭小利" (lợi nhỏ như đầu ruồi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒼蠅在食物上飛來飛去。Cāngyíng zài shíwù shàng fēi lái fēi qù. thanh 1

    Con ruồi bay qua bay lại trên thức ăn.

  • 蠅頭小利不值得冒險。Yíngtóu xiǎolì bù zhídé màoxiǎn. thanh 2

    Lợi nhỏ như đầu ruồi không đáng để mạo hiểm.

  • 夏天蒼蠅特別多。Xiàtiān cāngyíng tèbié duō. thanh 4

    Mùa hè ruồi đặc biệt nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, cùng âm yíng (giản thể), nhưng chỉ đom đóm

  • cùng bộ 虫 và đều là côn trùng bay, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.