Nghĩa tiếng Việt
nắm đồ vật trong tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掬 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 匊 (biểu âm, âm jū); chữ hình thanh. Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay — cụ thể là khum hai tay lại để nắm giữ hay vốc.
Hán-Việt: cúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cúc": 扌(tay) + 匊 (vốc đầy) = khum hai bàn tay vốc nước hay cầm vật nhỏ (掬), như khi 笑容可掬 — nụ cười rạng rỡ tràn đầy.
Gương Hán-Việt
笑容可掬 (tiếu dung khả cúc) — nụ cười tươi rói, rạng rỡ (như thể vốc được bằng tay).
Mở khoá kiến thức
Biết 掬 mở khoá 笑容可掬 — thành ngữ hay dùng khi tả người nở nụ cười rạng rỡ, thân thiện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 扌(thủ, biểu nghĩa: tay) + 匊 (biểu âm, âm jū). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 掬 nghĩa là khum hai tay lại nắm giữ hay vốc lấy vật gì — thường thấy trong 笑容可掬 (nụ cười tươi rói).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她笑容可掬,让人感到亲切。
Cô ấy nở nụ cười rạng rỡ, khiến người ta cảm thấy gần gũi.
- 他掬了一捧清水洗脸。
Anh ấy vốc một vốc nước trong rửa mặt.
- 孩子掬着沙子玩耍。
Đứa trẻ nắm cát trong tay chơi đùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.