Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nắm đồ vật trong tay

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掬 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 匊 (biểu âm, âm jū); chữ hình thanh. Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay — cụ thể là khum hai tay lại để nắm giữ hay vốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cúc": 扌(tay) + 匊 (vốc đầy) = khum hai bàn tay vốc nước hay cầm vật nhỏ (掬), như khi 笑容可掬 — nụ cười rạng rỡ tràn đầy.

Gương Hán-Việt

笑容可掬 (tiếu dung khả cúc) — nụ cười tươi rói, rạng rỡ (như thể vốc được bằng tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 掬 mở khoá 笑容可掬 — thành ngữ hay dùng khi tả người nở nụ cười rạng rỡ, thân thiện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 扌(thủ, biểu nghĩa: tay) + 匊 (biểu âm, âm jū). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 掬 nghĩa là khum hai tay lại nắm giữ hay vốc lấy vật gì — thường thấy trong 笑容可掬 (nụ cười tươi rói).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她笑容可掬,让人感到亲切。tā xiàoróng kě jū, ràng rén gǎndào qīnqiè. thanh 1

    Cô ấy nở nụ cười rạng rỡ, khiến người ta cảm thấy gần gũi.

  • 他掬了一捧清水洗脸。tā jū le yī pěng qīngshuǐ xǐliǎn. thanh 1

    Anh ấy vốc một vốc nước trong rửa mặt.

  • 孩子掬着沙子玩耍。háizi jū zhe shāzi wánshuǎ. thanh 2

    Đứa trẻ nắm cát trong tay chơi đùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV cúc; 鞠 là quả bóng/cúi đầu, cùng âm jū

  • cùng HV cúc; 菊 là hoa cúc, cùng âm jú

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.