Nghĩa tiếng Việt
cúng tế; rưới rượu xuống đất lúc tế lễ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餟 là chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Wiktionary ghi nhận ba nghĩa: (1) lập bàn thờ dâng lễ; (2) dị thể của 醊 (rót rượu cúng); (3) dị thể của 啜 (uống, nhấp). Không có phân tích glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: chuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyết": bộ 食 gợi thức ăn — chuyết chế lễ vật dâng thần, rót rượu cúng tổ tiên.
Gương Hán-Việt
chuyết trong 餟祭 (chuyết tế) — cúng tế; liên hệ 啜 (xuyết) trong 啜泣 (xuyết khấp)
Mở khoá kiến thức
Biết 餟 mở khoá nhóm từ chỉ cúng tế, lễ nghi thờ phụng trong văn ngôn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
餟 thuộc bộ 食 (ăn uống), mang nghĩa lập đàn dâng lễ vật cúng tế. Cũng là dị thể của 醊 (rót rượu cúng) và 啜 (uống nhấp). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'chuyết' từ Trung cổ âm *tɕuɪt. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代祭祀以餟酒告慰先祖。
Tế lễ cổ đại dùng rượu 餟 để an ủi tổ tiên.
- 餟字见于先秦礼仪文献。
Chữ 餟 thấy trong văn hiến lễ nghi tiền Tần.
- 设坛餟祀,祈求丰年。
Lập đàn cúng tế 餟, cầu xin năm được mùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.