Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

cúng tế; rưới rượu xuống đất lúc tế lễ

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餟 là chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Wiktionary ghi nhận ba nghĩa: (1) lập bàn thờ dâng lễ; (2) dị thể của 醊 (rót rượu cúng); (3) dị thể của 啜 (uống, nhấp). Không có phân tích glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: chuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyết": bộ 食 gợi thức ăn — chuyết chế lễ vật dâng thần, rót rượu cúng tổ tiên.

Gương Hán-Việt

chuyết trong 餟祭 (chuyết tế) — cúng tế; liên hệ 啜 (xuyết) trong 啜泣 (xuyết khấp)

Mở khoá kiến thức

Biết 餟 mở khoá nhóm từ chỉ cúng tế, lễ nghi thờ phụng trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餟 thuộc bộ 食 (ăn uống), mang nghĩa lập đàn dâng lễ vật cúng tế. Cũng là dị thể của 醊 (rót rượu cúng) và 啜 (uống nhấp). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'chuyết' từ Trung cổ âm *tɕuɪt. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代祭祀以餟酒告慰先祖。Gǔdài jìsì yǐ zhuì jiǔ gàowèi xiānzǔ. thanh 3

    Tế lễ cổ đại dùng rượu 餟 để an ủi tổ tiên.

  • 餟字见于先秦礼仪文献。Zhuì zì jiàn yú xiānqín lǐyí wénxiàn. thanh 4

    Chữ 餟 thấy trong văn hiến lễ nghi tiền Tần.

  • 设坛餟祀,祈求丰年。Shè tán zhuì sì, qíqiú fēngnián. thanh 4

    Lập đàn cúng tế 餟, cầu xin năm được mùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 醊 (chuyết/zhuì) cùng âm, cùng nghĩa rót rượu cúng, dễ nhầm với 餟 về bộ

  • 啜 (xuyết/chuò) là dị thể của 餟 trong nghĩa uống nhấp, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.