Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

lùn, còi, nhỏ bé

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侏 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ đặc điểm của người, 朱 cho âm zhū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu" (侏): NGƯỜI (亻) CHU nhỏ — 侏儒 là người lùn; 侏罗纪 (Jura) là thời đại của khủng long nhỏ và lớn.

Gương Hán-Việt

chu trong "Chu Du" — người khéo léo; 侏 gợi hình ảnh người nhỏ bé nhưng có vị trí trong thần thoại.

Mở khoá kiến thức

Biết 侏 mở khoá: 侏儒 (người lùn, thần lùn), 侏罗纪 (kỷ Jura).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 亻(nhân — người) biểu nghĩa; 朱 (chu) biểu âm cho âm zhū. 侏 nghĩa là lùn, còi, nhỏ bé, chủ yếu dùng trong 侏儒 (người lùn, người nhỏ bé). 侏罗纪 (kỷ Jura) là tên thời kỳ địa chất nổi tiếng qua phim khủng long. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 侏罗纪是恐龙繁盛的时代。Zhūluójì shì kǒnglóng fánshèng de shídài. thanh 1

    Kỷ Jura là thời đại khủng long phát triển rực rỡ.

  • 童话里有许多关于侏儒的故事。Tónghuà lǐ yǒu xǔduō guānyú zhūrú de gùshi. thanh 2

    Trong truyện cổ tích có nhiều câu chuyện về người lùn.

  • 《侏罗纪公园》是经典科幻电影。Zhūluójì Gōngyuán shì jīngdiǎn kēhuàn diànyǐng. thanh 1

    Công viên Kỷ Jura là bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 侏, cùng âm zhū, nhưng 朱 nghĩa là đỏ son, họ Chu

  • cùng âm zhū, nhưng 猪 nghĩa là con lợn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.