Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

kín đáo, bền bỉ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缜 là dạng giản thể của 縝. Hình thanh: 纟(mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dệt) + 真 (chân, biểu âm zhěn≈zhēn). Bộ mịch gợi ý chất vải dệt chặt chẽ, mịn màng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chân": ghi nhớ: 纟(sợi) + 真 (chân thật, kỹ càng) = dệt kỹ, kín đáo, tỉ mỉ (缜密).

Gương Hán-Việt

缜密 (zhěnmì) — tỉ mỉ, chặt chẽ; từ hay dùng trong văn viết trang trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 缜 mở khoá 缜密 (zhěnmì — tỉ mỉ, chu đáo) — từ thường dùng khi nhận xét tư duy logic hoặc kế hoạch kỹ lưỡng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缜 là dạng giản thể của 縝 (糹→纟). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn. Từ cấu trúc: 糹(sợi tơ) + 真 biểu âm, 縝 chỉ vải dệt mịn, kín; nghĩa mở rộng sang 縝密 (kỹ lưỡng, chặt chẽ). chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dạng 縝.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的思维非常缜密。tā de sīwéi fēicháng zhěnmì. thanh 1

    Tư duy của anh ấy rất chặt chẽ, tỉ mỉ.

  • 这份计划考虑得十分缜密。zhèfèn jìhuà kǎolǜ de shífēn zhěnmì. thanh 4

    Kế hoạch này được cân nhắc rất kỹ lưỡng.

  • 侦探缜密地分析了案情。zhēntàn zhěnmì de fēnxīle ànqíng. thanh 1

    Thám tử phân tích vụ án một cách tỉ mỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhèn, khác thanh điệu; 镇 là trấn thủ/thị trấn

  • cùng âm gần, là thành phần biểu âm của 缜

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.