Từ vựng tiếng Trung
gěi

Nghĩa tiếng Việt

đưa cho

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

給 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/lụa quý) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi của cải quý báu; 合 cho âm gěi/jǐ. Nghĩa gốc: giàu có, phong phú; mở rộng ra nghĩa cho.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấp": lụa tơ (糸) ghép lại (合) để trao tặng — cấp phát, cho đi.

Gương Hán-Việt

cấp trong "cung cấp" (cung ứng), "tiếp tế", "cấp bậc"

Mở khoá kiến thức

Biết 給 mở khoá: 供給 (cung cấp), 給予 (trao cho), 補給 (tiếp tế), 自給 (tự cấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

給 seal 1
Tiểu triện

Theo Shuowen Jiezi (dẫn trong Wiktionary), 給 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) kết hợp với 合 (cáp, biểu âm). Nghĩa gốc là "giàu có, phong phú" — gợi lụa tơ dồi dào; ngày nay chủ yếu nghĩa "cho".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 媽媽給了我一個蘋果。Māma gěi le wǒ yīgè píngguǒ. thanh 1

    Mẹ cho tôi một quả táo.

  • 政府供給災民食物和水。Zhèngfǔ gōngjǐ zāimín shíwù hé shuǐ. thanh 4

    Chính phủ cung cấp thức ăn và nước cho nạn nhân thiên tai.

  • 這條路不給汽車通行。Zhè tiáo lù bù gěi qìchē tōngxíng. thanh 4

    Con đường này không cho xe ô tô đi qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 給, tự dạng rất gần

  • cùng bộ 糸, đồng HV cấp, nghĩa khác (cấp bậc)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.