Nghĩa tiếng Việt
祮
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祮 thuộc bộ 示 (thần linh, tế lễ). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Cấu trúc bộ 示 gợi ý liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Cùng âm gào với 誥 (cáo — thông báo). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: cáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáo": bộ 示 (tế lễ) + âm 'cáo' — lễ cáo tri thần linh, báo với trời đất về sự kiện quan trọng.
Gương Hán-Việt
cáo — cổ văn nghi lễ, ít dùng
Mở khoá kiến thức
Biết 祮 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 示 liên quan đến lễ tế và nghi lễ cổ đại trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祮 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 示 (tế lễ, thần linh), cùng âm gào với 誥, gợi ý nghĩa cáo tri thần linh trong lễ tế. Không có phân tích thành tố chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祮,祭告也,見於古代典籍。
祮 là lễ cáo tế, xuất hiện trong điển tịch cổ đại.
- 古代帝王行祮以告天地。
Đế vương thời cổ thực hiện lễ 祮 để cáo tri trời đất.
- 祮字屬示部,義近于告祭。
Chữ 祮 thuộc bộ 示, nghĩa gần với lễ cáo tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.