Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祮 thuộc bộ 示 (thần linh, tế lễ). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Cấu trúc bộ 示 gợi ý liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Cùng âm gào với 誥 (cáo — thông báo). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo": bộ 示 (tế lễ) + âm 'cáo' — lễ cáo tri thần linh, báo với trời đất về sự kiện quan trọng.

Gương Hán-Việt

cáo — cổ văn nghi lễ, ít dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 祮 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 示 liên quan đến lễ tế và nghi lễ cổ đại trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祮 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 示 (tế lễ, thần linh), cùng âm gào với 誥, gợi ý nghĩa cáo tri thần linh trong lễ tế. Không có phân tích thành tố chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祮,祭告也,見於古代典籍。Gào, jì gào yě, jiàn yú gǔdài diǎnjí. thanh 4

    祮 là lễ cáo tế, xuất hiện trong điển tịch cổ đại.

  • 古代帝王行祮以告天地。Gǔdài dìwáng xíng gào yǐ gào tiāndì. thanh 3

    Đế vương thời cổ thực hiện lễ 祮 để cáo tri trời đất.

  • 祮字屬示部,義近于告祭。Gào zì shǔ shì bù, yì jìn yú gào jì. thanh 4

    Chữ 祮 thuộc bộ 示, nghĩa gần với lễ cáo tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gào, cùng nghĩa cáo tri, chỉ khác bộ (示 vs 言)

  • cùng bộ 示, hình gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.