Nghĩa tiếng Việt
sáng; thắc mắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耿 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 火 (Hoả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần âm 火 cho âm gěng (biến thể 烓/聖 cũng được ghi nhận). Nghĩa gốc liên quan đến cảm giác bất an, băn khoăn trong lòng — như lửa âm ỉ bên tai.
Hán-Việt: cảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảnh": tai (耳) bên ngọn lửa (火) — người ngay thẳng luôn cảnh giác, lòng không yên như lửa bên tai.
Gương Hán-Việt
cảnh trong 耿直 (cảnh trực — ngay thẳng, trực tính)
Mở khoá kiến thức
Biết 耿 mở khoá: 耿直 (ngay thẳng), 耿耿 (lo lắng không yên, tận tâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 耿 là chữ hình thanh (形聲): 耳 (nhĩ) biểu nghĩa, 烓 hoặc 聖 biểu âm, rút gọn thành 火. Nghĩa cổ là 'sáng, rực rỡ'; mở rộng sang 'ngay thẳng, chính trực' và 'lo lắng, bất an'. Dạng kim văn và triện thư đã có mặt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是个耿直的人。
Anh ấy là người ngay thẳng.
- 我心里耿耿不安。
Lòng tôi cứ băn khoăn không yên.
- 耿爽是个外交官。
Cảnh Sảng là một nhà ngoại giao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.