Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen; cũng có thể hàm ý thiếu khéo léo ngoại giao trong bối cảnh xã hội.
Câu ví dụ
- 他为人耿直,有话直说。
Anh ấy thẳng thắn, có gì muốn nói là nói thẳng.
- 她耿直的性格有时会得罪人。
Tính cách thẳng thắn của cô ấy đôi khi làm mích lòng người khác.
- 老李是个耿直的好人,从不说假话。
Anh Lý là người tốt bụng ngay thẳng, không bao giờ nói dối.
- 耿直的人往往在职场上不讨好。
Người thẳng thắn thường không được lòng người ở môi trường công sở.
Kết hợp thường gặp
- 为人耿直
là người ngay thẳng
- 耿直的性格
tính cách thẳng thắn
- 耿直之人
người ngay thẳng (văn viết)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.