Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách con người ngay thẳng, bộc trực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cảnh trực
Từng chữ
- 耿cảnhsáng; thắc mắc
- 直trựcthẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen; cũng có thể hàm ý thiếu khéo léo ngoại giao trong bối cảnh xã hội.
Câu ví dụ
- 他为人耿直,有话直说。
Anh ấy thẳng thắn, có gì muốn nói là nói thẳng.
- 她耿直的性格有时会得罪人。
Tính cách thẳng thắn của cô ấy đôi khi làm mích lòng người khác.
- 老李是个耿直的好人,从不说假话。
Anh Lý là người tốt bụng ngay thẳng, không bao giờ nói dối.
- 耿直的人往往在职场上不讨好。
Người thẳng thắn thường không được lòng người ở môi trường công sở.
Kết hợp thường gặp
- 为人耿直
là người ngay thẳng
- 耿直的性格
tính cách thẳng thắn
- 耿直之人
người ngay thẳng (văn viết)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.