Nghĩa tiếng Việt
bắt bớ
Âm Hán Việt
cầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 15 nét
擒 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 禽 (Cầm, biểu âm: âm qín). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|手|alt1=扌|禽|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: dùng tay bắt, tóm, bắt sống.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ làm vị ngữ trong câu, thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị bắt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầm": 扌 (tay) + 禽 (cầm — chim/thú) — tay túm lấy con thú, bắt sống, đó là hành động 擒.
Gương Hán-Việt
cầm trong 'sinh cầm' (生擒 — bắt sống) và 'cầm tung' (擒纵 — bắt rồi thả)
Mở khoá kiến thức
Biết 擒 (cầm) mở khoá: 生擒 (bắt sống), 擒拿 (khống chế, bắt giữ), 欲擒故纵 (muốn bắt cố ý thả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 扌/手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 禽 (cầm, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Hình đại triện còn rõ. Nghĩa gốc: bắt (bằng tay). Lý thú: 禽 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi nghĩa (cầm thú — con vật bị bắt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察成功擒获了罪犯。
Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm.
- 要擒贼先擒王。
Muốn bắt giặc phải bắt tướng trước.
- 士兵将敌将生擒。
Binh lính bắt sống tướng địch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.